e-hvtd v2.0 (9175)

保證 bảo chứng
♦Sự vật dùng làm bảo đảm.
♦Làm chứng bảo lãnh cho người khác (về hành vi, tài sản hoặc tín dụng).
♦☆Tương tự: bảo hiểm , bảo chướng , phụ trách , đảm bảo .