e-hvtd v2.0 (9175)

保留 bảo lưu
♦Bảo tồn, gìn giữ. ★Tương phản: phóng khí , phế trừ , thủ tiêu .
♦Tạm thời gác lại chưa giải quyết.
♦Bắt giữ, câu lưu.