e-hvtd v2.0 (9175)

白眼 bạch nhãn
♦Tròng mắt có nhiều phần trắng.
♦Chỉ mắt nhìn giận giữ, để lộ ra nhiều phần tròng trắng, biểu thị khinh bỉ. ★Tương phản: thanh nhãn .