e-hvtd v2.0 (9175)

格物 cách vật
♦Truy cứu cái lí của sự vật. § Xem cách vật trí tri .
♦Sửa chữa, củ chánh hành vi người khác.
♦Cuối đời Thanh, gọi môn khoa học tự nhiên của tây phương là cách vật .