e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 62 戈 qua [4, 8] U+6215
Show stroke order tường
 qiāng,  qiáng
♦(Động) Giết, giết hại. ◎Như: tường hại giết hại, tự tường tự sát, tự tử.