e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 38 女 nữ [12, 15] U+5B0B
Show stroke order thiền
 chán
♦(Tính, danh) § Xem thiền quyên .


1. [嬋娟] thiền quyên, thuyền quyên 2. [嬋媛] thiền viên