e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 4 丿 phiệt, triệt [2, 3] U+4E48
20040.gif
Show stroke order yêu, ma
么, 麼, 幺  yāo,  mo,  me,  ma,  mǒ
♦(Hình) Bé.
♦(Hình) Nhỏ mọn.
♦§ Giản thể của chữ .


1. [么麼] yêu ma