e-hvtd v2.0 (9175)

溜達 lựu đạt
♦Dạo chơi, tản bộ. § Còn viết là: . Cũng như: cuống nhai . ◎Như: sấn trước giá nhật, đáo giao ngoại lựu đạt, lựu đạt , , .