e-hvtd v2.0 (9175)

結局 kết cục
♦Cuối cùng, kết quả, rốt cuộc. ◎Như: kết cục xuất nhân ý liệu .
♦☆Tương tự: kết quả , chung cục , thu tràng .
♦★Tương phản: khai thủy , khởi cục , triệu đoan .