e-hvtd v2.0 (9175)

亭亭 đình đình
♦Dáng cao mà thẳng, dong dỏng.
♦Mảnh mai, thướt tha. ◎Như: đình đình ngọc lập dáng đứng như ngọc, tả cái dáng người đẹp.