e-hvtd v2.0 (9175)

參戰 tham chiến
♦Tham dự chiến tranh hoặc chiến đấu. ◎Như: Mĩ quốc đích tham chiến đối đệ nhị thứ thế giới đại chiến hữu trọng đại đích ảnh hưởng .