e-hvtd v2.0 (9175)

勞力 lao lực
♦Dùng sức thân thể để làm việc. ◇Tả truyện : Quân tử lao tâm, tiểu nhân lao lực , (Tương Công cửu niên ).
♦Hao phí tinh thần thể lực.
♦Sức lao động.