e-hvtd v2.0 (9175)

不則 bất tắc
♦Vượt quá quy định, phạm vi, số mục.
♦Không tuân theo pháp luật.
♦Không chỉ, hơn, ngoài.
♦Nếu không thì. § Dùng như phủ tắc .