e-hvtd v2.0 (9175)

歧視 kì thị
♦Khinh thị, coi thường, thái độ đối xử bất công. ◎Như: chủng tộc kì thị kì thị chủng tộc.
♦☆Tương tự: bỉ thị , miệt thị , miểu thị , địch thị , khinh thị .
♦★Tương phản: tôn trọng .