e-hvtd v2.0 (9175)

大流行病 đại lưu hành bệnh
♦Dịch lan rộng (bệnh dịch lan tràn trên thế giới). Tiếng Pháp: pandémie; tiếng Anh: pandemic. ◎Như: Vũ Hán phế viêm tại toàn cầu tứ ngược, dĩ bị Thế Vệ Tổ Chức định tính vi「đại lưu hành」 , 」. § Thế giới vệ sinh tổ chức : World Health Organization (WHO). Vũ Hán phế viêm : Coronavirus (Covid-19).