e-hvtd v2.0 (9175)

資深 tư thâm
♦Súc tích thâm hậu.
♦Lịch duyệt, từng trải, kinh nghiệm phong phú. ◎Như: tha dĩ tại hiệu phục vụ thập niên, thị tư thâm giáo sư chi nhất , .