e-hvtd v2.0 (9175)

顧客 cố khách
♦Khách hàng. § Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ. ◎Như: cố khách chí thượng thị bổn thương điếm phục vụ đích nguyên tắc . § Customers First, "khách hàng là thượng đế".