e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 211 齒 xỉ [5, 20] U+9F61
40801.gif
Show stroke order linh
 líng
♦(Danh) Tuổi. ◎Như: cao linh nhiều tuổi.
♦(Danh) Số năm. ◎Như: công linh số năm làm việc, quân linh số năm ở trong quân đội.


1. [妙齡女郎] diệu linh nữ lang