e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 196 鳥 điểu [12, 23] U+9DFA
Show stroke order lộ
 lù
♦(Danh) Con cò. § Cũng gọi là lộ tư hay bạch lộ .


1. [鷗鷺忘機] âu lộ vong cơ