e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 178 韋 vi [3, 12] U+97CC
Show stroke order nhận
 rèn
♦(Hình) Mềm và dai. ◎Như: kiên nhận bền bỉ.
♦(Danh) Thứ da thuộc mềm mà lại bền.