e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 167 金 kim [9, 17] U+935B
37723.gif
Show stroke order đoán
 duàn
♦(Động) Rèn, luyện. ◎Như: đoán luyện rèn đúc, rèn luyện.
♦(Danh) Đá mài dao.


1. [鍛鍊] đoán luyện