e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 153 豸 trĩ [9, 16] U+8C93
35987.gif
Show stroke order miêu
 māo
♦(Danh) Con mèo.
♦(Động) Ẩn náu (tiếng địa phương bắc Trung Quốc).