e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 149 言 ngôn [13, 20] U+8B6F
35695.gif
Show stroke order dịch
 yì
♦(Động) Chuyển hoán tiếng nước này sang tiếng nước khác. ◎Như: tự động phiên dịch cơ máy phiên dịch tự động.
♦(Động) Giải thích, diễn giải nghĩa kinh sách. ◎Như: tuyên dịch giới luật diễn giải giới luật.


1. [譯導] dịch đạo 2. [翻譯] phiên dịch