e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 147 見 kiến [10, 17] U+89AF
Show stroke order cấu
 gòu
♦(Động) Gặp gỡ, tao ngộ. § Thông cấu .
♦(Động) Tạo thành, làm thành. § Cũng như cấu .