e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 145 衣 y [8, 14] U+88F4
Show stroke order bùi, bồi
 péi,  féi
♦(Danh) Họ Bùi.
♦§ Có khi dùng như chữ bồi , trong bồi hồi .