e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 142 虫 trùng [8, 14] U+873B
Show stroke order tinh
 qīng,  jīng
♦(Danh) § Xem tinh đình .


1. [蜻蜓] tinh đình 2. [蜻蜓點水] tinh đình điểm thủy