e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 130 肉 nhục [5, 9] U+80C3
32963.gif
Show stroke order vị
 wèi
♦(Danh) Dạ dày.
♦(Danh) Họ Vị.


1. [飲灰洗胃] ẩm hôi tẩy vị 2. [開胃] khai vị 3. [胃口] vị khẩu