e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 130 肉 nhục [3, 7] U+809D
32925.gif
Show stroke order can
 gān
♦(Danh) Gan.
♦§ Xem can đảm .


1. [肝膽] can đảm 2. [肝火] can hỏa 3. [肝氣] can khí 4. [肝肺] can phế 5. [肝臟] can tạng 6. [肝腸寸斷] can tràng thốn đoạn