e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 124 羽 vũ [9, 15] U+7FE9
Show stroke order phiên
 piān
♦(Động) Bay nhanh.
♦(Hình) Bay bổng, uyển chuyển, phiêu hốt.
♦(Hình) Thung dung, phong lưu, tiêu sái.
♦(Phó) § Xem liên phiên .


1. [聯翩] liên phiên 2. [翩然] phiên nhiên 3. [翩翩] phiên phiên