e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 123 羊 dương [0, 6] U+7F8A
32650.gif
Show stroke order dương
 yáng
♦(Danh) Dê, cừu. ◎Như: sơn dương con dê, miên dương 綿 con cừu.
♦(Danh) Họ Dương.
♦Một âm là tường. (Hình) § Thông tường . ◎Như: cát tuờng như ý .


1. [飲羊] ẩm dương