e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 122 网 võng [5, 10] U+7F5D
Show stroke order ta
 jū,  jiē
♦(Danh) Lưới săn thỏ.
♦(Danh) Phiếm chỉ lưới săn bắt chim, thú.