e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 120 糸 mịch [10, 16] U+7E1E
Show stroke order cảo
 gǎo
♦(Danh) The, lụa mộc, đồ dệt trắng.
♦(Hình) Trắng. ◎Như: cảo tố tơ trắng.


1. [縞素] cảo tố 2. [縞衣] cảo y