e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 119 米 mễ [11, 17] U+7CE0
Show stroke order khang
 kāng
♦(Danh) Trấu, vỏ hạt thóc, vỏ hạt cốc.
♦(Hình) Xốp, không dắn chắc, không tốt.
♦§ Tao khang : xem tao .


1. [糟糠] tao khang