e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 118 竹 trúc [10, 16] U+7BDA
Show stroke order phỉ
 fěi
♦(Danh) Đồ đựng vật dụng, đan bằng tre, hình tròn. § Đồ đựng bằng tre hình vuông gọi là khuông , hình tròn gọi là phỉ .


1. [筐篚] khuông phỉ