e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 118 竹 trúc [7, 13] U+7B6D
Show stroke order toán
 suàn
♦(Danh) Thẻ tre thời xưa dùng để đếm số.
♦(Danh) Mưu lược.
♦(Động) Tính, đếm. § Cũng như toán .