e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 112 石 thạch [4, 9] U+7802
30722.gif
Show stroke order sa
 shā
♦(Danh) Đá vụn, sỏi vụn. ◎Như: phi sa tẩu thạch sỏi bay đá chạy, hình dung sức gió mạnh và nhanh.
♦(Danh) Cát, vụn. § Cũng như sa . ◎Như: quáng sa cát khoáng.
♦(Danh) § Xem chu sa .


1. [朱砂] chu sa 2. [硃砂] chu sa 3. [丹砂] đan sa 4. [縮砂密] súc sa mật