e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 104 疒 nạch [8, 13] U+75FE
Show stroke order a, kha
 ē,  kē
♦(Danh) Tật bệnh.
♦(Danh) Thù cũ, cựu cừu.
♦§ Cũng đọc là kha. ◎Như: trầm kha bệnh nặng, bệnh lâu không khỏi.