e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 96 玉 ngọc [14, 18] U+74BF
Show stroke order tuyền
 xuán
♦(Danh) Một thứ ngọc đẹp. § Cũng như chữ tuyền .


1. [璿璣] tuyền cơ