e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 96 玉 ngọc [7, 11] U+7403
29699.gif
Show stroke order cầu
 qiú
♦(Danh) Một thứ ngọc đẹp.
♦(Danh) Cái khánh ngọc (nhạc khí).
♦(Danh) Hình cầu (môn hình học). ◎Như: cầu thể khối cầu.
♦(Danh) Vật thể hình khối tròn. ◎Như: địa cầu , hồng huyết cầu .
♦(Danh) Banh, bóng (thể thao). ◎Như: lam cầu bóng rổ, binh bàng cầu bóng bàn, bóng ping-pong.
♦(Danh) Lượng từ: đơn vị dùng cho vật hình cầu: cuộn, viên, cục, v.v. ◎Như: lưỡng cầu mao tuyến hai cuộn len.


1. [白血球] bạch huyết cầu 2. [排球] bài cầu 3. [半球] bán cầu 4. [球面] cầu diện 5. [球心] cầu tâm 6. [球體] cầu thể 7. [地球] địa cầu 8. [籃球] lam cầu 9. [琉球] lưu cầu 10. [南半球] nam bán cầu 11. [全球] toàn cầu 12. [桌球] trác cầu 13. [足球] túc cầu 14. [網球] võng cầu