e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 85 水 thủy [14, 17] U+6FD5
28629.gif
Show stroke order thấp
湿  shī,  qì,  tà,  xí
♦§ Cũng như thấp .
♦(Động) § Xem thấp thấp .


1. [濕濕] thấp thấp