e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 85 水 thủy [11, 14] U+6F06
28422.gif
Show stroke order tất, thế
 qī
♦(Danh) Sông Tất.
♦(Danh) Cây sơn (thực vật).
♦(Danh) Sơn (chất liệu). ◎Như: du tất sơn dầu.
♦(Danh) Họ Tất.
♦(Hình) Đen.
♦(Động) Sơn. ◎Như: bả xa tử tất nhất tất sơn lại xe.