e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 75 木 mộc [9, 13] U+694A
26954.gif
Show stroke order dương
 yáng
♦(Danh) Cây dương, giống cây liễu. § Có một thứ gọi là bạch dương .
♦(Danh) Họ Dương.


1. [百步穿楊] bách bộ xuyên dương 2. [白楊] bạch dương 3. [楊枝水] dương chi thủy 4. [楊枝淨水] dương chi tịnh thủy