e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 75 木 mộc [8, 12] U+68F5
26869.gif
Show stroke order khỏa
 kē,  kuǎn,  kě
♦(Danh) Lượng từ: cây, gốc, ngọn. ◎Như: tam khỏa mẫu đan ba cây mẫu đơn.