e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 66 攴 phác [10, 14] U+6572
25970.gif
Show stroke order xao
 qiāo
♦(Động) Đập, gõ. ◎Như: xao môn gõ cửa. ◇Giả Đảo : Tăng xao nguyệt hạ môn Sư gõ cửa dưới trăng. § Xem thôi xao .


1. [推敲] thôi xao