e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 64 手 thủ [12, 15] U+6495
25749.gif
Show stroke order ti, tê
 sī,  xī
♦(Động) Xé, gỡ. ◎Như: tương chỉ ti thành lưỡng bán xé đôi tờ giấy.
♦Một âm là . (Động) § Xem đề tê .


1. [提撕] đề tê