e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 64 手 thủ [4, 7] U+6283
Show stroke order biến, biện
 biàn,  pàn
♦(Động) Vỗ tay. ◎Như: hoan biến vui mừng vỗ tay.
♦(Động) Đánh, đập, kích.
♦§ Ghi chú: Cũng đọc là biện.