e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 61 心 tâm [10, 13] U+6137
Show stroke order khải
 kǎi
♦(Hình) Vui, mừng.
♦(Danh) Khúc nhạc quân thắng trận trở về tấu lên gọi là khải . § Thông khải .