e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 61 心 tâm [8, 11] U+60B4
Show stroke order tụy
 cuì
♦(Hình) Khốn khổ. ◎Như: nhan sắc tiều tụy mặt mày gầy gò khốn khổ.


1. [憔悴] tiều tụy