e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 46 山 sơn [4, 7] U+5C90
Show stroke order
 qí
♦(Danh) Núi .
♦(Danh) Chỗ rẽ, nhánh chia ra. § Thông .
♦(Danh) Họ .
♦(Hình) Sai biệt, phân rẽ. § Thông .
♦(Hình) Kì ngực trẻ nhỏ mà tài trí xuất chúng, thông minh khác thường.


1. [分岐] phân kì