e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 44 尸 thi [4, 7] U+5C3F
23615.gif
尿Show stroke order niệu
 niào,  suī
♦(Danh) Nước đái (nước giải).
♦(Động) Đi đái, đi tiểu.


1. [屁滾尿流] thí cổn niệu lưu